痛腸
thống tràng
Hán Việt: thống tràng · Pinyin: tòng cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悲痛忧伤的心肠; 犹衷肠;衷情。内心的话或情感。
- Tân Hoa Tự Điển 1.悲痛忧伤的心肠。 2.犹衷肠;衷情。内心的话或情感。
Hán Việt: thống tràng · Pinyin: tòng cháng