痛腸 tòng cháng · thống tràng Hán Việt: thống tràng · Pinyin: tòng cháng Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 腸 (tràng)Pinyintòng chángHán Việtthống tràngCấu tạo痛 + 腸 · thống + tràng nghĩa thành phần: thống + tràng