痛親

tòng qīn thống thân

Hán Việt: thống thân · Pinyin: tòng qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 關係密切的親人。元.李直夫《虎頭牌》第一折:「一自別來五六春,數載家無音信,則這個山壽馬,別無甚痛親。」