痛誚 tòng qiào · thống tiếu Hán Việt: thống tiếu · Pinyin: tòng qiào Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 誚 (tiếu)Pinyintòng qiàoHán Việtthống tiếuCấu tạo痛 + 誚 · thống + tiếu nghĩa thành phần: thống + tiếu