痛警 tòng jǐng · thống cảnh Hán Việt: thống cảnh · Pinyin: tòng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 警 (cảnh)Pinyintòng jǐngHán Việtthống cảnhCấu tạo痛 + 警 · thống + cảnh nghĩa thành phần: thống + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深切地警戒。Tân Hoa Tự Điển 1.深切地警戒。