痛詆
thống để
Hán Việt: thống để · Pinyin: tòng dǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竭力诋毁﹑辱骂; 犹痛斥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.竭力诋毁﹑辱骂。 2.犹痛斥。
Eng
- Cihui 痛詆 òngdǐ v. berate; revile
Hán Việt: thống để · Pinyin: tòng dǐ