痛責
thống trách
Hán Việt: thống trách · Pinyin: tòng zé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严厉责骂或责罚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严厉责骂或责罚。
Eng
- Cihui 痛責 òngzé v. severely rebuke/punish
Hán Việt: thống trách · Pinyin: tòng zé