痛風石 thống phong thạch Hán Việt: thống phong thạch Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 風 (phong) + 石 (thạch)Hán Việtthống phong thạchCấu tạo痛 + 風 + 石 · thống + phong + thạch nghĩa thành phần: thống + phong + thạch