痛飲

tòng yǐn thống ẩm

Hán Việt: thống ẩm · Pinyin: tòng yǐn

Tổng quan

uống thỏa thích

Cấu tạo: (thống) + (ẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uống thỏa thích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盡情的喝酒。《三國演義》第八回:「孩兒央及將軍痛飲幾盃。吾一家全靠著將軍哩。」《儒林外史》第四○回:「蕭雲仙坐在中間,拔劍割肉,大碗斟酒,歡呼笑樂,痛飲一天。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽情地喝酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽情地喝酒。

Eng

  • CC-CEDICT to drink one's fill
  • Cihui to drink one's fill

ja

  • JMdict heavy drinking

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

狂饮 · 酣饮