痛骨 tòng gǔ · thống cốt Hán Việt: thống cốt · Pinyin: tòng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 骨 (cốt)Pinyintòng gǔHán Việtthống cốtCấu tạo痛 + 骨 · thống + cốt nghĩa thành phần: thống + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"痛入骨髓"。