痞利

pǐ lì bĩ lợi

Hán Việt: bĩ lợi · Pinyin: pǐ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bĩ) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痞结又下痢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痞结又下痢。