痞塊

pǐ kuài bĩ khối

Hán Việt: bĩ khối · Pinyin: pǐ kuài

Tổng quan

báng: khối u

Cấu tạo: (bĩ) + (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báng: khối u
  • Cihui ệnh nổi hòn nổi cục trong bụng. bĩ khối bĩ khối ☆Bệnh nổi hòn nổi cục trong bụng. báng; khối u (khối cứng trong bụng)。中醫指腹腔內可以摸得到的硬塊,瘧疾、黑熱病等都會有這種症狀。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指腹腔中因脾臟腫大或其他疾病而產生的硬塊。也稱為「痞積」。

Eng

  • Cihui 痞塊 ǐkuài n. <Ch. med.> lump in the abdomen