痞子

pǐ zi bĩ tử

Hán Việt: bĩ tử · Pinyin: pǐ zi

Tổng quan

lưu manh | côn đồ

Cấu tạo: (bĩ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu manh | côn đồ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.惡人、流氓。如:「不知他是不是個痞子?」 2.不良心性。如:「耍痞子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时医家指经久不愈﹑腹有痞块的疟疾; 恶棍;流氓无赖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时医家指经久不愈﹑腹有痞块的疟疾。 2.恶棍;流氓无赖。

Eng

  • CC-CEDICT ruffian|hooligan
  • Cihui ruffian; hooligan