痞徒 pǐ tú · bĩ đồ Hán Việt: bĩ đồ · Pinyin: pǐ tú Tổng quan Cấu tạo: 痞 (bĩ) + 徒 (đồ)Pinyinpǐ túHán Việtbĩ đồCấu tạo痞 + 徒 · bĩ + đồ nghĩa thành phần: bĩ + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痞子;歹徒。Tân Hoa Tự Điển 1.痞子;歹徒。