痞悶 bĩ muộn Hán Việt: bĩ muộn Tổng quan Cấu tạo: 痞 (bĩ) + 悶 (muộn)Hán Việtbĩ muộnCấu tạo痞 + 悶 · bĩ + muộn nghĩa thành phần: bĩ + muộn Nghĩa EngCihui 痞悶 ǐmèn n. <Ch. med.> blocks and chest pressure