痞氣

pǐ qì bĩ khí

Hán Việt: bĩ khí · Pinyin: pǐ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (bĩ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脾脏郁结成块的病。即慢性脾脏肿大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脾脏郁结成块的病。即慢性脾脏肿大。

Eng

  • Cihui 痞氣 ǐqì n. <Ch. med.> blocked qì