痞氣 pǐ qì · bĩ khí Hán Việt: bĩ khí · Pinyin: pǐ qì Tổng quan Cấu tạo: 痞 (bĩ) + 氣 (khí)Pinyinpǐ qìHán Việtbĩ khíCấu tạo痞 + 氣 · bĩ + khí nghĩa thành phần: bĩ + khí Nghĩa EngCihui 痞氣 ǐqì n. <Ch. med.> blocked qì