痞滿

pǐ mǎn bĩ mãn

Hán Việt: bĩ mãn · Pinyin: pǐ mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bĩ) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 郁结懑闷。满﹐通"懑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.郁结懑闷。满﹐通"懑"。