痞硬

pǐ yìng bĩ ngạnh

Hán Việt: bĩ ngạnh · Pinyin: pǐ yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bĩ) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医谓郁结成硬块。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医谓郁结成硬块。