痞積
bĩ tích
Hán Việt: bĩ tích · Pinyin: pǐ jī
Tổng quan
khối u
Nghĩa
Việt
- Cihui khối u
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹痞块。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹痞块。
Eng
- Cihui 痞積 ǐjī n. <Ch. med.> lump in the abdomen
Hán Việt: bĩ tích · Pinyin: pǐ jī
khối u