痞积

pǐ jībĩ tích

Hán Việt: bĩ tích · Pinyin: pǐ jī

Tổng quan

khối u

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹痞块。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

中醫上指腹腔中因脾臟腫大或其他疾病而產生的硬塊。也稱為「痞塊」。

Cấu tạo: 痞 (bĩ) + 積 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hòn cục bụng
  • VietPhrases khối u
  • Tần suất từ khối u
  • Biên soạn lump in the abdomen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹痞块。

Eng

  • Cihui 痞積 ǐjī n. <Ch. med.> lump in the abdomen
  • Tần suất từ n. <Ch. med.> lump in the abdomen

Từ liên quan

Gần nghĩa

痞块 · 痞塊 · 痞子 · 痞積 · 积久 · 积习 · 积云 · 积储