痞積
bĩ tích
Hán Việt: bĩ tích · Pinyin: pǐ jī
Tổng quan
khối u
Nghĩa
Việt
- Cihui khối u
- Cihui khối u。痞塊。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指腹腔中因脾臟腫大或其他疾病而產生的硬塊。也稱為「痞塊」。
Eng
- Cihui 痞積 ǐjī n. <Ch. med.> lump in the abdomen