痞結 pǐ jié · bĩ kết Hán Việt: bĩ kết · Pinyin: pǐ jié Tổng quan Cấu tạo: 痞 (bĩ) + 結 (kết)Pinyinpǐ jiéHán Việtbĩ kếtCấu tạo痞 + 結 · bĩ + kết nghĩa thành phần: bĩ + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腹内郁结成块; 喻阻塞不通。Tân Hoa Tự Điển 1.腹内郁结成块。 2.喻阻塞不通。