痞隔 pǐ gé · bĩ cách Hán Việt: bĩ cách · Pinyin: pǐ gé Tổng quan Cấu tạo: 痞 (bĩ) + 隔 (cách)Pinyinpǐ géHán Việtbĩ cáchCấu tạo痞 + 隔 · bĩ + cách nghĩa thành phần: bĩ + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"痞鬲"; 郁结﹐阻滞不通。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痞鬲"。 2.郁结﹐阻滞不通。