痟渴 xiāo kě·tiêu khát Hán Việt: tiêu khát · Pinyin: xiāo kě Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"消渴"。 2.指糖尿病﹑尿崩病等。 Cấu tạo: 痟 (tiêu) + 渴 (khát)Pinyinxiāo kěHán Việttiêu khátCấu tạo痟 + 渴 · tiêu + khát nghĩa thành phần: tiêu + khát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"消渴"。 2.指糖尿病﹑尿崩病等。 Từ liên quan Gần nghĩa渴仰 · 渴伽 · 渴念 · 渴想 · 渴愛 · 渴慕 · 渴望 · 渴求