痟疡

xiāo yángtiêu dương

Hán Việt: tiêu dương · Pinyin: xiāo yáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泛指疮疡。

Cấu tạo: 痟 (tiêu) + 瘍 (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指疮疡。

Từ liên quan

Gần nghĩa

疡医 · 疡子 · 疡微 · 疡溃 · 疡痍 · 痟渴 · 痟疾 · 痟痒