痟疾

xiāo jí tiêu tật

Hán Việt: tiêu tật · Pinyin: xiāo jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消渴病; 头痛病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消渴病。 2.头痛病。