痟首 xiāo shǒu·tiêu thủ Hán Việt: tiêu thủ · Pinyin: xiāo shǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.头痛病。 Cấu tạo: 痟 (tiêu) + 首 (thủ)Pinyinxiāo shǒuHán Việttiêu thủCấu tạo痟 + 首 · tiêu + thủ nghĩa thành phần: tiêu + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.头痛病。 Từ liên quan Gần nghĩa首义 · 首付 · 首任 · 首位 · 首例 · 首倡 · 首先 · 首创