痟首 xiāo shǒu · tiêu thủ Hán Việt: tiêu thủ · Pinyin: xiāo shǒu Tổng quan Cấu tạo: 痟 (tiêu) + 首 (thủ)Pinyinxiāo shǒuHán Việttiêu thủCấu tạo痟 + 首 · tiêu + thủ nghĩa thành phần: tiêu + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头痛病。Tân Hoa Tự Điển 1.头痛病。