痠懶

suān lǎn toan lại

Hán Việt: toan lại · Pinyin: suān lǎn

Tổng quan

mệt mỏi: uể oải

Cấu tạo: (toan) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mệt mỏi: uể oải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體痠痛而不想動。