suān toan

Hán Việt: toan · Pinyin: suān

Tổng quan

êm mình.

痠凍 · 痠疼 · 痠痛 · 痠痺 · 酸/痠懒 · 酸/痠软

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsuān
Hán Việttoan
Quảng Đôngsyun1
Mân Namsng
Nhật BảnITAMU
Chú âmㄙㄨㄢˉ
Hán ngữ Trung cổsuan
Phản thiết素官切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Ê. Như {toan thống} [痠痛] đau ê.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 酸痛、微痛無力。如:「腰痠」、「腿痠」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痠suān ⒈微痛乏力腰腿~痛。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 酸[suan1]|to ache|to be sore

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】素官切【集韻】蘇官切,𠀤音酸。痠疼。【博雅】痠,痛也。 又石名。【山海經】風伯之山,多痠石。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 酸 · 𤷥 · 酸