痠疼
toan đông
Hán Việt: toan đông · Pinyin: suān téng
Tổng quan
(cơ bắp) đau | nhức mỏi
Nghĩa
Việt
- Cihui (cơ bắp) đau | nhức mỏi
Eng
- Cihui (of muscles) to ache; sore
Hán Việt: toan đông · Pinyin: suān téng
(cơ bắp) đau | nhức mỏi