痠痛

suān tòng toan thống

Hán Việt: toan thống · Pinyin: suān tòng

Tổng quan

đau

Cấu tạo: (toan) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 痠軟疼痛。如:「他因運動過度,覺得全身痠痛。」也作「痠疼」。

Eng

  • Cihui to ache