痡峭 fū qiào · phô tiễu Hán Việt: phô tiễu · Pinyin: fū qiào Tổng quan Cấu tạo: 痡 (phô) + 峭 (tiễu)Pinyinfū qiàoHán Việtphô tiễuCấu tạo痡 + 峭 · phô + tiễu nghĩa thành phần: phô + tiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言脱俗不凡。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言脱俗不凡。