痢症

lì zhènglị chứng

Hán Việt: lị chứng · Pinyin: lì zhèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.痢疾。

Cấu tạo: 痢 (lị) + 症 (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.痢疾。

Từ liên quan

Gần nghĩa

症候 · 症状 · 症病 · 症結 · 症结 · 症象 · 痢疾 · 症侯群