痧子
sa tử
Hán Việt: sa tử · Pinyin: shā zi
Tổng quan
ụn sởi. sa tử sa tử ☆Mụn sởi. bệnh sởi; lên sởi。痲疹。
Nghĩa
Việt
- Cihui ụn sởi. sa tử sa tử ☆Mụn sởi. bệnh sởi; lên sởi。痲疹。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 麻疹的俗稱。參見「麻疹」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.痲疹的俗称。参见"痲疹"。 2.指霍乱﹑中暑等急性病。
Eng
- Cihui 痧子 shāzi n. <topo.> measles | Chū ∼. Have the measles.