痧氣 sa khí Hán Việt: sa khí Tổng quan Cấu tạo: 痧 (sa) + 氣 (khí)Hán Việtsa khíCấu tạo痧 + 氣 · sa + khí nghĩa thành phần: sa + khí Nghĩa EngCihui 痧氣 shāqì n. <med.> eruptive disease