癆剌

láo lá lao lạt

Hán Việt: lao lạt · Pinyin: láo lá

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓劳瘁而遇事乖剌不如意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓劳瘁而遇事乖剌不如意。