痨剌

láo lálao lạt

Hán Việt: lao lạt · Pinyin: láo lá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓劳瘁而遇事乖剌不如意。

Cấu tạo: 癆 (lao) + 剌 (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓劳瘁而遇事乖剌不如意。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剌戾 · 剌那 · 剌闍 · 痨病 · 痨瘵 · 剌瑟胝 · 剌竭節 · 痨病鬼