癆嗽

láo sòu lao thấu

Hán Việt: lao thấu · Pinyin: láo sòu

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (thấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 患痨病而咳嗽。亦谓像痨病者那样咳嗽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.患痨病而咳嗽。亦谓像痨病者那样咳嗽。