癆症 lao chứng Hán Việt: lao chứng Tổng quan Cấu tạo: 癆 (lao) + 症 (chứng)Hán Việtlao chứngCấu tạo癆 + 症 · lao + chứng nghĩa thành phần: lao + chứng Nghĩa EngCihui 癆癥 áozhèng n. <med.> tuberculosis