痪瘫 huàn tān·hoán than Hán Việt: hoán than · Pinyin: huàn tān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.瘫痪﹐风瘫。 Cấu tạo: 瘓 (hoán) + 癱 (than)Pinyinhuàn tānHán Việthoán thanCấu tạo瘓 + 癱 · hoán + than nghĩa thành phần: hoán + than Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.瘫痪﹐风瘫。 Từ liên quan Gần nghĩa瘫倒 · 瘫子 · 瘫痪 · 瘫软 · 瘓癱 · 瘫和 · 瘫坐 · 瘫巴