痫病 xián bìng Pinyin: xián bìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"癵病"。 2.指小儿痉挛之症。 Cấu tạo: 癇 + 病 (bệnh)Pinyinxián bìngCấu tạo癇 + 病 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"癵病"。 2.指小儿痉挛之症。 Từ liên quan Gần nghĩa病亡 · 病人 · 病休 · 病例 · 病倒 · 病假 · 病免 · 病况