癇病

xián bìng

Pinyin: xián bìng

Tổng quan

Cấu tạo: + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"癵病"; 指小儿痉挛之症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"癵病"。 2.指小儿痉挛之症。