痬疠

yì lì

Pinyin: yì lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.瘟疫。喻灾难。

Cấu tạo: 痬 + 癘 (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘟疫。喻灾难。

Từ liên quan

Gần nghĩa

疠疫 · 癘疫 · 疠人 · 疠气 · 疠疵 · 疠疾 · 疠痎 · 疠痟