痰壅 tán yōng · đàm ủng Hán Việt: đàm ủng · Pinyin: tán yōng Tổng quan Cấu tạo: 痰 (đàm) + 壅 (ủng)Pinyintán yōngHán Việtđàm ủngCấu tạo痰 + 壅 · đàm + ủng nghĩa thành phần: đàm + ủng