痰桶

tán tǒngđàm dũng

Hán Việt: đàm dũng · Pinyin: tán tǒng

Tổng quan

ống nhổ; bô

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形状像桶的盛痰器皿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形狀略似桶子的痰盂。

Cấu tạo: 痰 (đàm) + 桶 (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thùng nhổ
  • VietPhrases bô
  • Tần suất từ ống nhổ; bô
  • Biên soạn spittoon M:ge/²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形狀略似桶子的痰盂。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形状像桶的盛痰器皿。

Eng

  • Cihui 痰桶 ántǒng n. <coll.> spittoon M:ge/²zhī
  • Tần suất từ n. <coll.> spittoon M:ge/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

桶业 · 桶匠 · 桶口 · 桶孔 · 桶板 · 桶状 · 桶箍 · 桶裙