痰沫

tán mò đàm mạt

Hán Việt: đàm mạt · Pinyin: tán mò

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带痰的唾沫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带痰的唾沫。