痰液 tán yè·đàm dịch Hán Việt: đàm dịch · Pinyin: tán yè Tổng quan nước bọt Cấu tạo: 痰 (đàm) + 液 (dịch)Pinyintán yèHán Việtđàm dịchTừ loạidanhCấu tạo痰 + 液 · đàm + dịch nghĩa thành phần: đàm + dịch Nghĩa ViệtCihui đờmEngCihui saliva; spittleĐứcHandedict Speichel Từ liên quan Gần nghĩa液体 · 液冷 · 液力 · 液化 · 液压 · 液囊 · 液态 · 液晶