痰溼 đàm thấp Hán Việt: đàm thấp Tổng quan Cấu tạo: 痰 (đàm) + 溼 (thấp)Hán Việtđàm thấpCấu tạo痰 + 溼 · đàm + thấp nghĩa thành phần: đàm + thấp Nghĩa EngCihui 痰濕 ánshī n. <Ch. med.> phlegm associated with stasis of moisture