痰病 tán bìng · đàm bệnh Hán Việt: đàm bệnh · Pinyin: tán bìng Tổng quan Cấu tạo: 痰 (đàm) + 病 (bệnh)Pinyintán bìngHán Việtđàm bệnhCấu tạo痰 + 病 · đàm + bệnh nghĩa thành phần: đàm + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指精神性疾病。Tân Hoa Tự Điển 1.指精神性疾病。