痰症
đàm chứng
Hán Việt: đàm chứng · Pinyin: tán zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因痰阻塞呼吸道,而導致胸悶、氣喘,甚至精神錯亂等症狀。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医术语。泛指痰涎停留于体内的病症。特指肺病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中医术语。泛指痰涎停留于体内的病症。特指肺病。
Eng
- Cihui 痰癥 ánzhèng n. sickness characterized by having phlegm