痰癖

tán pǐ đàm phích

Hán Việt: đàm phích · Pinyin: tán pǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (phích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医病症名。指水饮久停化痰﹐流移胁肋之间﹐以致有时胁痛的病症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医病症名。指水饮久停化痰﹐流移胁肋之间﹐以致有时胁痛的病症。