痰盒
đàm hạp
Hán Việt: đàm hạp · Pinyin: tán hé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 病人盛痰用的盒子,可以放在床上。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有盖的盛痰的器皿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有盖的盛痰的器皿。
Eng
- Cihui 痰盒 tánhé n. spittoon; cuspidor
Hán Việt: đàm hạp · Pinyin: tán hé